vụ danh
Định nghĩa
- Động từ:
- Mưu cầu, tìm kiếm danh tiếng một cách quá mức hoặc không chính đáng: "vụ danh" chỉ hành động cố gắng đạt được danh vọng, tiếng tăm, thường bằng những thủ đoạn hoặc với mục đích cá nhân, đôi khi bị coi là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta chỉ biết vụ danh, không quan tâm đến giá trị thực sự của công việc. (Hắn ta chỉ chạy theo danh tiếng, không để ý đến chất lượng công việc.)
- Nhiều người vụ danh mà đánh mất chính mình. (Nhiều người vì ham muốn danh vọng mà đánh mất bản chất tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vụ danh vụ lợi": mưu cầu cả danh tiếng lẫn lợi ích vật chất.
- Những kẻ vụ danh vụ lợi thường bị xã hội lên án. (Những người chỉ biết chạy theo danh và lợi thường bị xã hội chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Trọng danh (động từ): coi trọng danh tiếng — mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
- Người quân tử trọng danh, không vụ lợi. (Người quân tử coi trọng danh dự, không mưu cầu lợi ích.)
Hám danh (tính từ): thích danh tiếng một cách thái quá — đồng nghĩa gần với "vụ danh".
- Anh ta là người hám danh, luôn tìm cách nổi bật. (Anh ta là người ham muốn danh vọng, luôn tìm cách gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu danh: tìm kiếm danh tiếng.
- Chạy theo danh vọng: hành động theo đuổi danh tiếng một cách thiếu kiểm soát.
- Ham danh: thích danh tiếng quá mức.
Thành ngữ liên quan
- Danh lợi song toàn: đạt được cả danh tiếng và lợi ích — thường dùng để chỉ mục tiêu của người vụ danh.
- Hắn mơ ước danh lợi song toàn, nhưng cuối cùng chẳng có gì. (Hắn ta mơ ước vừa có danh vừa có lợi, nhưng cuối cùng chẳng đạt được gì.)